Skip to content

Cách viết Abstract tiếng Anh chuẩn cho luận văn, bài báo khoa học (cấu trúc IMRaD) ​

Abstract là bản tóm tắt tiếng Anh độc lập, dài 150–300 từ, trình bày toàn bộ nghiên cứu theo cấu trúc IMRaD (Introduction – Methods – Results – Discussion) để người đọc quốc tế nắm được vấn đề, phương pháp, kết quả và ý nghĩa chỉ qua một đoạn văn. Với sinh viên và nghiên cứu sinh Việt Nam muốn công bố quốc tế hoặc đáp ứng yêu cầu hội đồng, viết đúng abstract quyết định phần lớn ấn tượng ban đầu — vì đây thường là phần duy nhất người đọc xem trước khi quyết định đọc toàn văn.

Cập nhật: tháng 10/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ Kiểm Tra Tài Liệu, Metis JSC.

Abstract là gì và khác gì với tóm tắt tiếng Việt? ​

Abstract là đoạn tóm tắt tiếng Anh, độc lập về ngữ nghĩa, đặt ngay sau trang bìa hoặc đầu bài báo khoa học, cho phép người đọc hiểu toàn bộ nghiên cứu mà không cần đọc thân bài.

Khác với phần tóm tắt khóa luận bằng tiếng Việt vốn có thể trình bày tự do theo văn phong học thuật Việt Nam, abstract tiếng Anh bắt buộc theo cấu trúc chuẩn quốc tế IMRaD và có giới hạn từ nghiêm ngặt.

Nhiều luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ tại Việt Nam yêu cầu cả hai: tóm tắt tiếng Việt cho hội đồng trong nước và abstract tiếng Anh cho mục đích lưu trữ, đối chiếu quốc tế hoặc nộp tạp chí. Khi chuyển luận văn thành bài báo, nên viết lại abstract theo giới hạn từ của tạp chí thay vì cắt từ abstract luận văn; nguyên tắc tái sử dụng văn bản và cách khai báo nguồn luận văn có trong bài công bố bài báo từ luận văn.

Cấu trúc IMRaD trong abstract gồm những gì? ​

IMRaD là khung viết khoa học chuẩn quốc tế, viết tắt của Introduction (bối cảnh, mục tiêu), Methods (phương pháp), Results (kết quả) và Discussion (bàn luận, ý nghĩa) — xem chi tiết cách viết hai phần cuối tại bài cách viết chương Kết quả và Bàn luận trong luận văn.

IMRaD (Introduction – Methods – Results and Discussion) là cấu trúc trình bày nghiên cứu khoa học được hầu hết tạp chí thuộc Scopus và Web of Science yêu cầu, giúp chuẩn hóa cách trình bày trên toàn cầu.

Bảng dưới đây tóm tắt tỷ lệ độ dài khuyến nghị cho từng phần trong một abstract 200 từ:

PhầnNội dung chínhTỷ lệ độ dàiThì động từ thường dùng
IntroductionVấn đề nghiên cứu, khoảng trống, mục tiêu15–20%Present simple
MethodsĐối tượng, phương pháp, công cụ, cỡ mẫu25–30%Past simple
ResultsKết quả chính, số liệu nổi bật30–35%Past simple
DiscussionÝ nghĩa, đóng góp, khuyến nghị15–20%Present simple

Không phải mọi abstract đều tách rõ 4 mục bằng tiêu đề phụ — phần lớn luận văn viết abstract dạng đoạn văn liền mạch (unstructured), trong khi nhiều tạp chí y sinh yêu cầu structured abstract với tiêu đề in đậm cho từng phần.

Abstract nên dài bao nhiêu từ và trình bày ra sao? ​

Độ dài abstract chuẩn dao động 150–300 từ tùy quy định của trường hoặc tạp chí, phổ biến nhất là 200–250 từ cho luận văn thạc sĩ và 150–200 từ cho bài báo hội nghị.

Một số nguyên tắc trình bày cần tuân thủ:

  • Viết thành một đoạn văn liền mạch (trừ khi tạp chí yêu cầu structured abstract)
  • Không chứa trích dẫn tài liệu tham khảo, không có chú thích, không có hình ảnh hay bảng biểu
  • Không viết tắt chưa giải thích ở lần xuất hiện đầu tiên
  • Đặt 4–6 từ khóa (keywords) ngay bên dưới abstract, phân cách bằng dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy
  • Dùng thì quá khứ đơn cho phần mô tả việc đã làm (methods, results), thì hiện tại đơn cho phần nêu ý nghĩa chung (introduction, discussion)

Về giới hạn từ, APA 7th Edition thường coi 250 từ là mức tối đa cho abstract, và khuyên dùng 3–5 từ khóa. Ủy ban Quốc tế các Biên tập viên Tạp chí Y khoa (ICMJE) yêu cầu abstract có cấu trúc cho bài nghiên cứu gốc, tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp, nhưng để từng tạp chí tự quy định tiêu đề phụ và số từ. Luôn lấy hướng dẫn tác giả của tạp chí đích làm chuẩn cuối cùng.

Về hiệu quả của cấu trúc: Budgen và cộng sự (2008, Empirical Software Engineering) thử nghiệm ngẫu nhiên trên 25 bài báo thực nghiệm công nghệ phần mềm, kết quả abstract có cấu trúc đạt điểm đầy đủ và điểm rõ ràng cao hơn abstract thông thường (p < 0,001), và 40 trong 57 người tham gia (khoảng 70%) thích dạng có cấu trúc hơn.

Cách viết từng phần abstract với câu mẫu tiếng Anh ​

Mỗi câu trong abstract nên mở đầu bằng thông tin cốt lõi, tránh dẫn dắt dài dòng.

Introduction — nêu vấn đề và mục tiêu bằng câu như: "This study investigates the relationship between social media usage and academic performance among Vietnamese university students."

Methods — mô tả ngắn gọn thiết kế nghiên cứu: "A quantitative survey was conducted with 350 undergraduate students using a structured questionnaire, and data were analyzed using SPSS 26."

Results — trình bày số liệu chính, không diễn giải: "The results indicated a significant negative correlation (r = -0.42, p < 0.01) between daily social media time and GPA."

Discussion — nêu ý nghĩa và khuyến nghị: "These findings suggest that universities should incorporate digital literacy programs to help students manage online time effectively."

Ghép bốn câu này theo đúng trình tự IMRaD, thêm 1–2 câu chuyển ý, là đã có khung abstract hoàn chỉnh khoảng 150–180 từ.

Những lỗi thường gặp khi viết abstract tiếng Anh ​

Phần lớn lỗi trong abstract của sinh viên Việt Nam đến từ việc dịch nguyên văn tóm tắt tiếng Việt sang tiếng Anh mà không điều chỉnh cấu trúc.

  • Viết quá dài hoặc quá ngắn: vượt 300 từ hoặc dưới 100 từ đều bị hội đồng/tạp chí yêu cầu chỉnh sửa
  • Thiếu số liệu cụ thể: viết "kết quả cho thấy cải thiện đáng kể" thay vì nêu con số thực tế
  • Dùng ngôi thứ nhất số ít: nên dùng "This study" hoặc bị động thay vì "I found that..."
  • Sao chép abstract từ nghiên cứu tương tự: rủi ro cao bị hệ thống kiểm tra trùng lặp phát hiện, kể cả khi chỉ đạo văn một đoạn ngắn
  • Không nhất quán thì động từ: trộn lẫn thì hiện tại và quá khứ không theo quy tắc IMRaD

Vì abstract thường được đối chiếu với hàng triệu tài liệu trong cơ sở dữ liệu quốc tế, việc paraphrase (diễn giải) không đúng chuẩn từ nguồn tham khảo tiếng Anh cũng có thể khiến đoạn này bị gắn cờ trùng lặp dù người viết không cố ý sao chép.

Quy trình 5 bước viết abstract từ luận văn đã xong ​

Viết abstract sau cùng, khi kết quả đã chốt, theo thứ tự dưới đây để số liệu luôn khớp thân bài:

  1. Gạch chân 1 câu cho mỗi chương chính. Lấy câu mục tiêu ở Introduction, câu thiết kế nghiên cứu ở Methods, 1–2 kết quả định lượng nổi bật nhất ở Results, và câu khuyến nghị ở chương Kết luận.
  2. Viết bản nháp tiếng Anh trực tiếp, không dịch từng chữ từ tóm tắt tiếng Việt, vì thứ tự ý và độ dài câu của hai ngôn ngữ khác nhau.
  3. Đối chiếu số liệu trong abstract với bảng gốc: cỡ mẫu, hệ số, giá trị p phải trùng khớp tuyệt đối.
  4. Cắt về giới hạn từ của trường hoặc tạp chí; ưu tiên giữ Methods và Results, rút gọn Introduction trước.
  5. Chạy kiểm tra trùng lặp và chính tả tiếng Anh trước khi nộp, đặc biệt khi bạn đã tham khảo abstract của các bài báo cùng chủ đề.

Nếu luận văn có phần khảo sát, hãy bảo đảm abstract không nêu thông tin gì làm lộ danh tính người tham gia; nguyên tắc ẩn danh xem ở bài đạo đức nghiên cứu khảo sát, phỏng vấn.

Checklist trước khi nộp abstract ​

  • [ ] Trong khoảng 150–250 từ (hoặc đúng giới hạn tạp chí đích)
  • [ ] Câu đầu nêu rõ chủ đề và mục tiêu; câu cuối nêu ý nghĩa hoặc khuyến nghị
  • [ ] Có ít nhất một số liệu kết quả cụ thể, khớp với bảng gốc
  • [ ] Thì động từ nhất quán theo bảng IMRaD ở trên
  • [ ] Không có trích dẫn, viết tắt chưa giải thích, hay ngôi thứ nhất số ít
  • [ ] 3–5 từ khóa đặt ngay dưới abstract
  • [ ] Đã quét trùng lặp và lỗi chính tả tiếng Anh

Một tình huống minh họa (dựng lại, không phải hồ sơ có thật): học viên dịch nguyên tóm tắt tiếng Việt thành abstract 340 từ, không có số liệu và dùng "I" ba lần. Sau khi áp dụng quy trình trên, bản mới còn 210 từ, có r, p và cỡ mẫu, đúng thì động từ. Không cần thêm ý mới, chỉ cần sắp xếp lại theo IMRaD.

Có nên dùng AI để dịch hoặc viết abstract không? ​

Dùng công cụ AI hỗ trợ dịch hoặc chỉnh sửa ngữ pháp cho abstract là chấp nhận được ở phần lớn cơ sở đào tạo, miễn là nội dung khoa học (số liệu, kết luận) do chính người nghiên cứu tạo ra.

Rủi ro xuất hiện khi để AI tự sinh toàn bộ nội dung abstract dựa trên vài từ khóa gợi ý — cách này dễ dẫn đến số liệu không khớp thân bài hoặc bị tạp chí đối chiếu phát hiện văn phong AI. Nguyên tắc an toàn là dùng AI để biên tập câu chữ tiếng Anh, không dùng để bịa số liệu hay kết luận thay cho phần Results và Discussion.

Câu hỏi thường gặp ​

Abstract khác Introduction ở điểm nào? Abstract là bản tóm tắt độc lập, đọc riêng vẫn hiểu được toàn bộ nghiên cứu, còn Introduction là phần mở đầu chi tiết trong thân bài, chỉ nêu bối cảnh và mục tiêu mà không có kết quả hay kết luận.

Abstract luận văn thạc sĩ và bài báo khoa học có khác nhau không? Có, abstract luận văn thường dài hơn (200–300 từ) và có thể lược bớt chi tiết phương pháp, trong khi abstract bài báo khoa học cho tạp chí quốc tế thường cô đọng hơn (150–250 từ) và bắt buộc theo đúng định dạng tòa soạn yêu cầu.

Có bắt buộc viết structured abstract (có tiêu đề phụ) không? Không bắt buộc với mọi trường hợp — phụ thuộc vào quy định của trường hoặc tạp chí; ngành y sinh và khoa học sức khỏe thường yêu cầu structured abstract, trong khi khoa học xã hội phổ biến dạng đoạn văn liền mạch.

Abstract có cần trích dẫn tài liệu tham khảo không? Không, abstract không chứa trích dẫn, chú thích hay số thứ tự tài liệu tham khảo — mọi trích dẫn được chuyển vào phần Introduction và Discussion của thân bài.

Làm sao biết abstract của mình không bị trùng lặp với nghiên cứu khác? Nên chạy abstract qua công cụ kiểm tra trùng lặp trước khi nộp, đặc biệt khi có tham khảo nhiều nghiên cứu cùng chủ đề — xem thêm cách đọc báo cáo kiểm tra trùng lặp để hiểu ngưỡng an toàn. Lưu ý công cụ tối ưu tiếng Việt thường không đối chiếu chính xác được phần abstract tiếng Anh — nên quét riêng phần này bằng công cụ tiếng Anh, xem chi tiết trong bài kiểm tra đạo văn luận văn tiếng Anh.

Nên viết abstract trước hay sau khi viết xong luận văn? Nên viết sau cùng, khi kết quả và kết luận đã chốt, để số liệu trong abstract khớp hoàn toàn với thân bài. Có thể soạn bản nháp ý tưởng từ đầu nhưng chỉ hoàn thiện sau khi xong chương Kết luận.

Từ khóa abstract nên chọn thế nào? Chọn 3–5 cụm từ người đọc sẽ gõ để tìm đề tài của bạn, ưu tiên thuật ngữ chuẩn trong ngành thay vì từ tự đặt. Tránh lặp nguyên cụm đã có trong tiêu đề, vì từ khóa nên mở rộng khả năng tìm thấy bài.

Abstract có cần ghi tên phần mềm và phiên bản không? Nên ghi khi công cụ ảnh hưởng đến kết quả, ví dụ "SPSS 26" hoặc "R 4.3", vì người đọc có thể cần tái lập phân tích. Nếu công cụ chỉ là phương tiện phụ, có thể bỏ để tiết kiệm từ.

Tóm tắt ​

  • Abstract tiếng Anh là bản tóm tắt độc lập 150–300 từ, theo cấu trúc IMRaD: Introduction, Methods, Results, Discussion
  • Không chứa trích dẫn, hình ảnh, bảng biểu hay chú thích
  • Dùng thì quá khứ cho Methods/Results, thì hiện tại cho Introduction/Discussion
  • Lỗi phổ biến: quá dài/ngắn, thiếu số liệu cụ thể, dùng ngôi thứ nhất, sao chép trùng lặp
  • Nên kiểm tra trùng lặp abstract trước khi nộp luận văn hoặc bài báo

Nguồn tham khảo: American Psychological Association (2020), Publication Manual of the APA, 7th Edition; ICMJE Recommendations về abstract có cấu trúc; Budgen D. và cộng sự (2008), "Presenting software engineering results using structured abstracts: a randomised experiment", Empirical Software Engineering; NLM về structured abstracts. Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ Kiểm Tra Tài Liệu — Metis JSC.

Bài viết liên quan ​

Cập nhật gần nhất:

Đăng ký nhận tư vấn kiểm tra đạo văn

Để lại thông tin, đội ngũ Kiểm Tra Tài Liệu sẽ liên hệ tư vấn giải pháp kiểm tra trùng lặp, đạo văn phù hợp cho bạn hoặc đơn vị của bạn.

Hoặc liên hệ nhanh qua Messenger, Zalo hoặc Hotline 0566.685.688.